Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 3: liên từ và thì hiện tại đơn

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Liên từ

Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2

Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.

Học đầy đủ liên từ

Thì hiện tại đơn

S + V(s/es)

Thì hiện tại đơn dùng để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc sự thật hiển nhiên. Với động từ thường, cần lưu ý thêm đuôi -s hoặc -es khi chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
Lan waters the flowers every morning.

Học đầy đủ thì hiện tại đơn

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuand, but, or Liên từ Ví dụNam bought a notebook and two pens.
Dấu hiệualways, usually, often Thì hiện tại đơn Ví dụLan waters the flowers every morning.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn liên từ phù hợp để điền vào chỗ trống.

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

  • Aso
  • Bbut
  • Cand
  • Dbecause
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Minh ____ his teeth twice a day.

  • Abrush
  • Bis brush
  • Cbrushing
  • Dbrushes
Chọn liên từ phù hợp để hoàn thành câu.

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

  • Abut
  • Balthough
  • Cbecause
  • Dor
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

They ____ near a large park in the city center.

  • Alive
  • Blives
  • Care live
  • Dliving
Chọn liên từ thích hợp.

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

  • Aalthough
  • Bbecause
  • Cso
  • Dor
Chia dạng đúng của động từ trong ngoặc ở thì hiện tại đơn.

My younger brother (not like) ____ drinking cold milk.

Chọn đáp án đúng nhất.

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

  • Abecause
  • Bso
  • Cbut
  • Dif
Chọn trợ động từ phù hợp để hoàn thành câu hỏi.

____ you play football every Saturday morning?

  • AAre
  • BIs
  • CDoes
  • DDo
Chọn từ thích hợp điền vào đầu câu.

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

  • ASo
  • BBecause
  • CAlthough
  • DIf
Chọn đáp án đúng.

The sun ____ in the east and sets in the west.

  • Arise
  • Brises
  • Crising
  • Dis rise

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.

Đáp án: B, but

Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).

Câu 2 · Xem đáp án

Minh ____ his teeth twice a day.

Đáp án: D, brushes

Chủ ngữ 'Minh' là danh từ số ít (ngôi thứ ba), động từ tận cùng bằng 'sh' nên thêm 'es': brushes.

Câu 3 · Xem đáp án

We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.

Đáp án: C, because

Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).

Câu 4 · Xem đáp án

They ____ near a large park in the city center.

Đáp án: A, live

Chủ ngữ 'They' là ngôi thứ ba số nhiều, động từ ở thì hiện tại đơn giữ nguyên mẫu: live.

Câu 5 · Xem đáp án

You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.

Đáp án: D, or

Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).

Câu 6 · Xem đáp án

My younger brother (not like) ____ drinking cold milk.

Đáp án: does not like

Chủ ngữ 'My younger brother' là số ít, câu phủ định dùng trợ động từ 'does not' hoặc 'doesn't' kết hợp động từ nguyên mẫu 'like'.

Câu 7 · Xem đáp án

The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.

Đáp án: B, so

Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).

Câu 8 · Xem đáp án

____ you play football every Saturday morning?

Đáp án: D, Do

Câu hỏi với động từ thường 'play' và chủ ngữ 'you' cần mượn trợ động từ 'Do'.

Câu 9 · Xem đáp án

____ Nam got up very early, he still missed the school bus.

Đáp án: C, Although

Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).

Câu 10 · Xem đáp án

The sun ____ in the east and sets in the west.

Đáp án: B, rises

Diễn tả sự thật hiển nhiên, chủ ngữ 'The sun' số ít nên động từ 'rise' thêm 's' thành 'rises'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).