Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 5: động từ khuyết thiếu và từ chỉ số lượng

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Động từ khuyết thiếu

S + modal verb + V (bare-inf)

Động từ khuyết thiếu bổ nghĩa cho động từ chính để chỉ khả năng, lời khuyên, sự cho phép hoặc bắt buộc. Động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu không 'to'. Không chia đuôi -s/-es ở ngôi thứ ba số ít và không mượn trợ động từ do/does khi phủ định.
Lan can speak two languages.

Học đầy đủ động từ khuyết thiếu

Từ chỉ số lượng

many / a few / few / several + N (số nhiều)

Từ chỉ số lượng giúp xác định lượng của người hoặc vật khi không cần dùng số đếm cụ thể. Ở trình độ A2, người học tập trung vào cách dùng some, any, much, many, a lot of, a few và a little. Việc phân biệt danh từ đếm được và không đếm được là chìa khóa để chọn từ chỉ số lượng chính xác.
Would you like some orange juice?

Học đầy đủ từ chỉ số lượng

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệupossible, necessary, rule Động từ khuyết thiếu Ví dụLan can speak two languages.
Dấu hiệuhow many, how much, would you like some Từ chỉ số lượng Ví dụWould you like some orange juice?

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Lan ____ three languages fluently.

  • Acan to speak
  • Bcans speak
  • Ccan speaks
  • Dcan speak
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

  • Amany
  • Bmuch
  • Cany
  • Dlittle
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

You look very tired. You ____ take a short break.

  • Ashould to
  • Bmust to
  • Cshould
  • Dought
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

  • Asome
  • Bmany
  • Cfew
  • Dany
Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

  • Amust
  • Bshould
  • Ccan
  • Dmustn't
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

  • Aa little
  • Bmuch
  • Csome
  • Dany
Điền một động từ khuyết thiếu thích hợp để xin phép.

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Điền một từ thích hợp vào chỗ trống.

How ____ water should an adult drink every day?

Chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống.

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

  • Acan
  • Bcould
  • Cmay
  • Dshould
Chọn đáp án đúng nhất.

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

  • Aany
  • Bfew
  • Cmany
  • Dsome

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

Lan ____ three languages fluently.

Đáp án: D, can speak

Cấu trúc: 'can + V (nguyên thể)'. Không thêm 's' vào can hay speak.

Câu 2 · Xem đáp án

How ____ books did Nam borrow from the library yesterday?

Đáp án: A, many

'Books' là danh từ đếm được số nhiều, câu hỏi số lượng dùng 'How many'.

Câu 3 · Xem đáp án

You look very tired. You ____ take a short break.

Đáp án: C, should

Dùng 'should' đưa ra lời khuyên. Sau 'should' dùng động từ nguyên thể không 'to'.

Câu 4 · Xem đáp án

There isn't ____ milk left in the fridge, so Lan will buy a new carton.

Đáp án: D, any

Câu phủ định ('isn't') với danh từ không đếm được ('milk') dùng 'any'.

Câu 5 · Xem đáp án

Look at that 'No Parking' sign. You ____ leave your car here.

Đáp án: D, mustn't

Biển báo cấm đỗ xe nên dùng 'mustn't' để diễn tả lệnh cấm.

Câu 6 · Xem đáp án

We need to buy ____ apples because we do not have enough for the pie.

Đáp án: C, some

Câu khẳng định dùng 'some' đi với danh từ đếm được số nhiều ('apples').

Câu 7 · Xem đáp án

____ I borrow your pen for a second, Nam?

Đáp án: Can

Dùng 'Can', 'May' hoặc 'Could' ở đầu câu để xin phép lịch sự.

Câu 8 · Xem đáp án

How ____ water should an adult drink every day?

Đáp án: much

'Water' là danh từ không đếm được, câu hỏi lượng dùng 'How much'.

Câu 9 · Xem đáp án

Ten years ago, my grandfather ____ run ten kilometers every morning.

Đáp án: B, could

Thời điểm trong quá khứ ('Ten years ago') chỉ khả năng trong quá khứ, dùng 'could'.

Câu 10 · Xem đáp án

Would you like ____ hot chocolate with your breakfast, Mai?

Đáp án: D, some

Câu mời lịch sự bắt đầu bằng 'Would you like' dùng 'some'.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).