Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Ngữ pháp Unit 9: mệnh đề quan hệ và cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.

Mệnh đề quan hệ

N (người) + who/that + V

Mệnh đề quan hệ giúp em bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước nó, để câu rõ nghĩa và gọn hơn. Bài này giúp em chọn đúng đại từ quan hệ (who, which, that, whose) và trạng từ quan hệ (where, when), phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, và biết khi nào được lược bỏ đại từ quan hệ.
The boy who won the race is my cousin.

Học đầy đủ mệnh đề quan hệ

Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

un-/in-/im-/il-/ir-/dis- + từ gốc

Bạn có thể tạo ra nhiều từ mới từ một từ gốc bằng cách thêm tiền tố (đứng trước) hoặc hậu tố (đứng sau). Tiền tố thường đổi nghĩa của từ, còn hậu tố thường đổi từ loại (danh từ, tính từ, động từ, trạng từ). Bài học giúp bạn nhận ra vị trí của từ trong câu để chọn đúng dạng từ.
Nam felt uncomfortable in the small room.

Học đầy đủ cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố

Khi nào dùng thì nào?

Dấu hiệuDùngVí dụ
Dấu hiệuwho, which, that Mệnh đề quan hệ Ví dụThe boy who won the race is my cousin.
Dấu hiệua / an / the / my / his + ___ (thường là danh từ), be / feel / look / seem + ___ (thường là tính từ), very / so / quite + ___ (tính từ hoặc trạng từ) Cấu tạo từ: tiền tố và hậu tố Ví dụNam felt uncomfortable in the small room.

10 câu luyện nhanh

Chấm ngay từng câu, có giải thích tiếng Việt.
Chọn đáp án đúng.

The boy ____ is standing by the door is my brother.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn đáp án đúng.

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

  • Aunlegal
  • Billegal
  • Cdislegal
  • Dinlegal
Chọn đáp án đúng.

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

  • Awho
  • Bwhose
  • Cwhere
  • Dwhich
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Chọn đáp án đúng.

She is the girl ____ father is a pilot.

  • Awho
  • Bwhich
  • Cwhose
  • Dthat
Viết dạng đúng của từ trong ngoặc.

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Chọn đáp án đúng.

That is the library ____ I usually do my homework.

  • Awho
  • Bwhen
  • Cwhose
  • Dwhere
Chọn đáp án đúng.

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

  • Amisunderstood
  • Bununderstood
  • Cdisunderstood
  • Dreunderstood
Chọn đáp án đúng.

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

  • Awhen
  • Bwhere
  • Cwho
  • Dwhose
Điền một từ có tiền tố re- vào chỗ trống.

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Đáp án và giải thích

Câu 1 · Xem đáp án

The boy ____ is standing by the door is my brother.

Đáp án: A, who

'The boy' là người và làm chủ ngữ của mệnh đề, nên dùng who.

Câu 2 · Xem đáp án

It is ____ to park here. There is a sign that says so.

Đáp án: B, illegal

Từ 'legal' bắt đầu bằng chữ l nên dùng tiền tố il-: illegal (trái luật).

Câu 3 · Xem đáp án

I lost the umbrella ____ my aunt gave me.

Đáp án: D, which

'The umbrella' là vật, làm tân ngữ của 'gave', nên dùng which.

Câu 4 · Xem đáp án

The teacher was impressed by Lan's ____ to learn new things, even when the lessons were difficult. (willing)

Đáp án: willingness

Sau danh từ sở hữu 'Lan's' và trước 'to learn' cần một danh từ. Thêm hậu tố -ness vào tính từ 'willing' ta được 'willingness' (sự sẵn lòng).

Câu 5 · Xem đáp án

She is the girl ____ father is a pilot.

Đáp án: C, whose

Có 'father' ngay sau chỗ trống, chỉ sở hữu của 'the girl', nên dùng whose.

Câu 6 · Xem đáp án

Our teacher was pleased because Mai's science project was very ____. (create)

Đáp án: creative

Sau 'was very' cần một tính từ. Từ động từ 'create' ta thêm hậu tố -ive và bỏ 'e' để thành tính từ 'creative' (sáng tạo).

Câu 7 · Xem đáp án

That is the library ____ I usually do my homework.

Đáp án: D, where

'The library' là nơi chốn, nên dùng where.

Câu 8 · Xem đáp án

I ____ the question, so my answer was completely wrong.

Đáp án: A, misunderstood

Tiền tố mis- nghĩa là 'sai, nhầm'. 'Misunderstood' là hiểu sai. Các từ còn lại không tồn tại hoặc không hợp nghĩa.

Câu 9 · Xem đáp án

Do you remember the summer ____ we went camping by the lake?

Đáp án: A, when

'The summer' chỉ thời gian, nên dùng when.

Câu 10 · Xem đáp án

My email had some mistakes, so I had to ____ it. (write it again)

Đáp án: rewrite

Sau 'had to' cần động từ nguyên mẫu. Tiền tố re- nghĩa là 'lại', nên 'rewrite' là viết lại.

Câu hỏi và giải thích do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI, qua nhiều bước kiểm tra.
Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).