Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

crow

danh từ
US/ˈkroʊ/

con quạ

a large black bird that makes a loud sound

Con quạ tiếng Anh là crow, đọc là /ˈkroʊ/.

Ví dụ

  • A black crow sat in the tree.Một con quạ đen đã đậu trên cây.
  • The crow was very thirsty.Con quạ đã rất khát nước.

Cách phát âm crow

Phiên âm Mỹ/ˈkroʊ/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • black crow
  • thirsty crow

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).