Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fairy tale

danh từ
US/ˈfɛri ˈteɪl/

truyện cổ tích

story for children about magical things

Truyện cổ tích tiếng Anh là fairy tale, đọc là /ˈfɛri ˈteɪl/.

Ví dụ

  • Mom reads a fairy tale.Mẹ đọc một câu chuyện cổ tích.
  • I like this fairy tale.Tôi thích câu chuyện cổ tích này.

Cách phát âm fairy tale

Phiên âm Mỹ/ˈfɛri ˈteɪl/

Cụm từ hay gặp

  • read fairy tales
  • old fairy tale

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).