Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

fox

danh từ
US/ˈfɑks/

con cáo

a wild animal with red fur and a bushy tail

Con cáo tiếng Anh là fox, đọc là /ˈfɑks/.

Ví dụ

  • A clever fox ran fast.Một con cáo thông minh đã chạy rất nhanh.
  • The fox lived in the forest.Con cáo đã sống trong khu rừng.

Cách phát âm fox

Phiên âm Mỹ/ˈfɑks/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • clever fox
  • red fox

Lỗi hay gặp

Dạng số nhiều là 'foxes', không phải 'foxs'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).