Từ vựng Unit 17: Truyện thiếu nhi
16 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
kind tính từ tốt bụngUS/ˈkaɪnd/Minh is kind and shares his pencils. Minh tốt bụng và chia sẻ bút chì của cậu ấy.
-
brave tính từ dũng cảmUS/ˈbreɪv/The brave boy saved a dog. Cậu bé dũng cảm đã cứu một chú chó.
-
fox danh từ con cáoUS/ˈfɑks/A clever fox ran fast. Một con cáo thông minh đã chạy rất nhanh.
-
crow danh từ con quạUS/ˈkroʊ/A black crow sat in the tree. Một con quạ đen đã đậu trên cây.
-
hare danh từ con thỏ rừngUS/ˈhɛr/The hare ran very fast. Con thỏ rừng đã chạy rất nhanh.
-
tortoise danh từ con rùa cạnUS/ˈtɔrtəs/The tortoise walked very slowly. Con rùa cạn đã đi rất chậm chạp.
-
magic tính từ kỳ diệu, ma thuậtUS/ˈmædʒɪk/She has a magic lamp. Cô ấy có một cây đèn thần.
-
giant danh từ người khổng lồUS/ˈdʒaɪənt/The giant lived on the mountain. Người khổng lồ đã sống trên núi.
-
greedy tính từ tham lamUS/ˈɡridi/The greedy man wants gold. Người đàn ông tham lam muốn vàng.
-
honest tính từ thật thà, trung thựcUS/ˈɑnəst/Minh is an honest boy. Minh là một cậu bé thật thà.
-
fairy tale danh từ truyện cổ tíchUS/ˈfɛri ˈteɪl/Mom reads a fairy tale. Mẹ đọc một câu chuyện cổ tích.
-
fable danh từ truyện ngụ ngônUS/ˈfeɪbəl/This fable taught a good lesson. Truyện ngụ ngôn này đã dạy một bài học hay.
-
story danh từ câu chuyệnUS/ˈstɔri/Mum tells a bedtime story to me. Mẹ kể cho mình nghe một câu chuyện trước giờ ngủ.
-
end danh từ phần kết thúcUS/ˈɛnd/The story came to an end. Câu chuyện đã đi đến hồi kết.
-
happen động từ xảy raUS/ˈhæpən/What will happen next time? Chuyện gì sẽ xảy ra tiếp theo?
-
princess danh từ công chúaUS/ˈprɪnsɛs/The princess has long hair. Công chúa có mái tóc dài.
Lỗi thường gặp
- fox: Dạng số nhiều là 'foxes', không phải 'foxs'.
- hare: Tránh nhầm phát âm từ 'hare' với 'hair'.
- tortoise: Tortoise sống trên cạn, turtle thường sống dưới nước.
- honest: Chữ 'h' câm, dùng mạo từ 'an honest', không dùng 'a honest'.
- story: Số nhiều viết sai thành 'storys' thay vì 'stories'.
- happen: Không dùng thể bị động 'is happened'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.