Bỏ qua tới nội dung chính

dictionary

danh từ A1
US/ˈdɪkʃəˌnɛri/

từ điển

a book that explains words and their meanings

Ví dụ

  • Use a dictionary to check new words.Hãy dùng từ điển để kiểm tra từ mới.
  • I keep an English dictionary at home.Tôi giữ một cuốn từ điển tiếng Anh ở nhà.

Cụm từ hay gặp

  • online dictionary
  • look up in a dictionary
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.