Bỏ qua tới nội dung chính

exam

danh từ A2
US/ɪɡˈzæm/

kỳ thi, bài thi

an important test of knowledge in a subject

Ví dụ

  • Anna studies hard for the final exam.Anna học chăm chỉ cho kỳ thi cuối kỳ.
  • We take a difficult maths exam tomorrow.Ngày mai chúng tôi làm bài thi toán khó.

Cụm từ hay gặp

  • pass an exam
  • take an exam

Họ từ

  • examination (noun)
  • examine (verb)

Lỗi hay gặp

Dùng 'take an exam' khi đi thi, không dùng 'make an exam'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.