danh từ
A1
/ˈklæsˌrum/
a room in a school where students have lessons
- Our classroom has twenty new desks.Lớp học của chúng tôi có hai mươi chiếc bàn mới.
- Minh cleans the classroom every afternoon.Minh dọn dẹp phòng học vào mỗi buổi chiều.
- clean the classroom
- classroom rules
Tránh nhầm 'classroom' (phòng học cụ thể) với 'class' (tiết học hoặc tập thể lớp).
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.