Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

factory

danh từ
US/ˈfæktəri/

nhà máy

a big building where people make things

Nhà máy tiếng Anh là factory, đọc là /ˈfæktəri/.

Ví dụ

  • My brother works in a car factory.Anh trai tôi làm việc ở một nhà máy xe hơi.
  • The factory is very big and clean.Nhà máy này rất lớn và sạch sẽ.

Cách phát âm factory

Phiên âm Mỹ/ˈfæktəri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • work in a factory
  • car factory

Lỗi hay gặp

Dạng số nhiều đổi 'y' thành 'ies': factories.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).