Từ vựng Unit 12: Nghề nghiệp
19 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
teacher danh từ giáo viênUS/ˈtitʃər/My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
-
doctor danh từ bác sĩUS/ˈdɑktər/He is a good doctor. Ông ấy là một bác sĩ giỏi.
-
nurse danh từ y táUS/ˈnɜrs/My mother is a nurse. Mẹ tôi là một y tá.
-
driver danh từ tài xế, người lái xeUS/ˈdraɪvər/My dad is a driver. Bố tôi là tài xế.
-
farmer danh từ nông dânUS/ˈfɑrmər/His uncle is a farmer. Chú của bạn ấy là nông dân.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
police officer danh từ cảnh sátUS/pəˈlis ˈɔfəsər/He is a police officer. Chú ấy là cảnh sát.
-
worker danh từ công nhânUS/ˈwɜrkər/He is a factory worker. Bác ấy là một công nhân nhà máy.
-
pupil danh từ học sinhUS/ˈpjupəl/I am a primary pupil. Em là học sinh tiểu học.
-
singer danh từ ca sĩUS/ˈsɪŋər/She is a famous singer. Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
-
job danh từ công việc, nghề nghiệpUS/ˈdʒɑb/What is his job? Nghề nghiệp của chú ấy là gì?
-
hospital danh từ bệnh việnUS/ˈhɑˌspɪtəl/Nurses work in a hospital. Các y tá làm việc tại bệnh viện.
-
factory danh từ nhà máyUS/ˈfæktəri/My brother works in a car factory. Anh trai tôi làm việc ở một nhà máy xe hơi.
-
field danh từ cánh đồngUS/ˈfild/See the green field. Hãy nhìn cánh đồng xanh.
-
work động từ làm việcUS/ˈwɜrk/They work on a farm. Họ làm việc trong một nông trại.
-
help động từ giúp đỡUS/ˈhɛlp/I help my friend. Mình giúp đỡ bạn mình.
-
dentist danh từ nha sĩUS/ˈdɛntəst/I go to the dentist. Tôi đi khám nha sĩ.
-
firefighter danh từ lính cứu hỏaUS/ˈfaɪrˌfaɪtər/A firefighter is very brave. Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
-
artist danh từ họa sĩUS/ˈɑrtəst/She is an artist. Cô ấy là một họa sĩ.
Lỗi thường gặp
- doctor: Hay nhầm lẫn cách đọc âm đuôi '-or' thành '-tờ'.
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- police officer: Dùng 'police' thay cho người cụ thể; nên dùng 'police officer'.
- job: Dùng lẫn lộn giữa 'job' (danh từ đếm được) và 'work' (không đếm được).
- factory: Dạng số nhiều đổi 'y' thành 'ies': factories.
- work: Quên thêm '-s/-es' khi đi cùng chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it).
- artist: Trong tiếng Anh, 'artist' thường dùng để chỉ họa sĩ.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.