Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

farmer

danh từ
US/ˈfɑrmər/

nông dân

a person who works on a farm

Nông dân tiếng Anh là farmer, đọc là /ˈfɑrmər/.

Ví dụ

  • His uncle is a farmer.Chú của bạn ấy là nông dân.
  • The farmer grows rice.Người nông dân trồng lúa.

Cách phát âm farmer

Phiên âm Mỹ/ˈfɑrmər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • rice farmer
  • local farmer

Họ từ

  • farm (noun)
  • farm (verb)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).