Bỏ qua tới nội dung chính

family

danh từ preA1
US/ˈfæməli/

gia đình

parents and their children together

Ví dụ

  • I love my family.Tôi yêu gia đình mình.
  • This is my family.Đây là gia đình của tôi.

Cụm từ hay gặp

  • big family
  • happy family

Lỗi hay gặp

Tránh quên phát âm âm đuôi /li/.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật