clean
động từ preA1
US/ˈklin/
lau, dọn sạch
to make something clean
lau, dọn sạch
to make something clean
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật