Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

hello

cụm từ
US/həˈloʊ/

xin chào

word used to greet someone

Xin chào tiếng Anh là hello, đọc là /həˈloʊ/.

Ví dụ

  • Hello, Tom.Xin chào Tom.
  • Hello, teacher.Em chào cô giáo.

Cách phát âm hello

Phiên âm Mỹ/həˈloʊ/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 2

Cụm từ hay gặp

  • say hello

Lỗi hay gặp

Tránh đọc nuốt âm 'h' thành 'e-lô'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).