Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

afternoon

danh từ
US/ˌæftərˈnun/

buổi chiều

part of day between noon and evening

Buổi chiều tiếng Anh là afternoon, đọc là /ˌæftərˈnun/.

Ví dụ

  • Good afternoon, class.Thầy chào cả lớp buổi chiều.
  • See you this afternoon.Hẹn gặp bạn chiều nay.

Cách phát âm afternoon

Phiên âm Mỹ/ˌæftərˈnun/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều afternoons đọc đuôi /z/.

Dạng từ của afternoon

Số nhiềuafternoons

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • good afternoon
  • in the afternoon

Lỗi hay gặp

Tránh nhấn sai trọng âm; trọng âm ở âm tiết cuối.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).