Bỏ qua tới nội dung chính

friend

danh từ preA1
US/ˈfrɛnd/

người bạn

person you know and like

Ví dụ

  • This is my friend.Đây là bạn của mình.
  • He is a good friend.Cậu ấy là bạn tốt.

Cụm từ hay gặp

  • my friend
  • good friend

Họ từ

  • friendly (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh đọc tách chữ cái 'i' và 'e'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.