Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

History

danh từ
US/ˈhɪstəri/

môn Lịch sử

the study of things in past times

Môn Lịch sử tiếng Anh là History, đọc là /ˈhɪstəri/.

Ví dụ

  • We learn about old kings in History.Chúng mình học về các vị vua thời xưa trong môn Lịch sử.
  • History is an interesting school subject.Lịch sử là một môn học thú vị ở trường.

Cách phát âm History

Phiên âm Mỹ/ˈhɪstəri/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • History book
  • study History

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).