Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

later

trạng từ
US/ˈleɪtər/

sau, lát sau

at a time in the future

Sau tiếng Anh là later, đọc là /ˈleɪtər/.

Ví dụ

  • See you later, Tom.Hẹn gặp lại bạn sau nhé, Tom.
  • Call me later.Gọi cho mình sau nhé.

Cách phát âm later

Phiên âm Mỹ/ˈleɪtər/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • see you later

Họ từ

  • late (adj)

Lỗi hay gặp

Tránh đọc nhầm nguyên âm 'a' thành âm ngắn.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).