Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

listen to music

cụm từ
US/ˈlɪsən ˈtu ˈmjuzɪk/

nghe nhạc

hear songs using ears

Nghe nhạc tiếng Anh là listen to music, đọc là /ˈlɪsən ˈtu ˈmjuzɪk/.

Ví dụ

  • I listen to music.Mình nghe nhạc.
  • They listen to music together.Họ cùng nhau nghe nhạc.

Cách phát âm listen to music

Phiên âm Mỹ/ˈlɪsən ˈtu ˈmjuzɪk/

Cụm từ hay gặp

  • listen to good music

Lỗi hay gặp

Bắt buộc có giới từ 'to': 'listen to music', không nói 'listen music'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).