chess
danh từ A1
US/ˈtʃɛs/
cờ vua
a board game for two players
cờ vua
a board game for two players
Dùng sai mạo từ: nói 'play the chess' thay vì 'play chess'.
Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật