Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

look after

cụm từ
US/ˈlʊk ˈæftər/

chăm sóc

to take care of someone or something

Chăm sóc tiếng Anh là look after, đọc là /ˈlʊk ˈæftər/.

Ví dụ

  • Nurses look after patients in the hospital.Các y tá chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
  • I want to look after cute animals.Tôi muốn chăm sóc những con vật dễ thương.

Cách phát âm look after

Phiên âm Mỹ/ˈlʊk ˈæftər/

Cụm từ hay gặp

  • look after patients
  • look after children

Lỗi hay gặp

Hay nhầm với 'look for' (tìm kiếm) hoặc 'look at' (nhìn vào).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).