Từ vựng Unit 5: Nghề nghiệp tương lai của em
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
doctor danh từ bác sĩUS/ˈdɑktər/He is a good doctor. Ông ấy là một bác sĩ giỏi.
-
nurse danh từ y táUS/ˈnɜrs/My mother is a nurse. Mẹ tôi là một y tá.
-
teacher danh từ giáo viênUS/ˈtitʃər/My teacher is very kind. Giáo viên mình rất tốt bụng.
-
pilot danh từ phi côngUS/ˈpaɪlət/The pilot flies the plane. Phi công lái máy bay.
-
driver danh từ tài xế, người lái xeUS/ˈdraɪvər/My dad is a driver. Bố tôi là tài xế.
-
farmer danh từ nông dânUS/ˈfɑrmər/His uncle is a farmer. Chú của bạn ấy là nông dân.
-
cook động từ nấu ănUS/ˈkʊk/Dad cooks fish. Bố nấu cá.
-
singer danh từ ca sĩUS/ˈsɪŋər/She is a famous singer. Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng.
-
artist danh từ họa sĩUS/ˈɑrtəst/She is an artist. Cô ấy là một họa sĩ.
-
writer danh từ nhà vănUS/ˈraɪtər/He writes interesting stories for children. Anh ấy viết những câu chuyện thú vị cho trẻ em.
-
police officer danh từ cảnh sátUS/pəˈlis ˈɔfəsər/He is a police officer. Chú ấy là cảnh sát.
-
firefighter danh từ lính cứu hỏaUS/ˈfaɪrˌfaɪtər/A firefighter is very brave. Lính cứu hỏa rất dũng cảm.
-
dentist danh từ nha sĩUS/ˈdɛntəst/I go to the dentist. Tôi đi khám nha sĩ.
-
future danh từ tương laiUS/ˈfjutʃər/Houses in the future will be very smart. Nhà cửa trong tương lai sẽ rất thông minh.
-
job danh từ công việc, nghề nghiệpUS/ˈdʒɑb/What is his job? Nghề nghiệp của chú ấy là gì?
-
grow up động từ lớn lên, trưởng thànhUS/ˈɡroʊ ˈʌp/Minh wants to be a doctor when he grows up. Minh muốn trở thành bác sĩ khi cậu ấy lớn lên.
-
look after cụm từ chăm sócUS/ˈlʊk ˈæftər/Nurses look after patients in the hospital. Các y tá chăm sóc bệnh nhân trong bệnh viện.
Lỗi thường gặp
- doctor: Hay nhầm lẫn cách đọc âm đuôi '-or' thành '-tờ'.
- cook: Cooker là cái nồi hoặc bếp, không phải người nấu.
- artist: Trong tiếng Anh, 'artist' thường dùng để chỉ họa sĩ.
- police officer: Dùng 'police' thay cho người cụ thể; nên dùng 'police officer'.
- future: Dùng 'in the future', tránh dùng 'on the future'.
- job: Dùng lẫn lộn giữa 'job' (danh từ đếm được) và 'work' (không đếm được).
- grow up: Tránh nhầm 'grow' (trồng cây, tăng kích thước) với 'grow up' (người lớn lên theo thời gian).
- look after: Hay nhầm với 'look for' (tìm kiếm) hoặc 'look at' (nhìn vào).
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.