Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

occupy

động từ
US/ˈɑkjəˌpaɪ/

chiếm giữ, gắn với vị trí/thời gian

to fill or use a space, area or time

Chiếm giữ tiếng Anh là occupy, đọc là /ˈɑkjəˌpaɪ/.

Ví dụ

  • Traditional duties occupied most of her daily free time.Các bổn phận truyền thống chiếm phần lớn thời gian rảnh rỗi hàng ngày của bà.
  • Historical records occupied several shelves in the library.Những tài liệu lịch sử chiếm vài ngăn kệ trong thư viện.

Cách phát âm occupy

Phiên âm Mỹ/ˈɑkjəˌpaɪ/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ occupied đọc đuôi /d/.

Dạng từ của occupy

Quá khứoccupied
Quá khứ phân từoccupied
V-ingoccupying

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • occupy time
  • occupy space

Họ từ

  • occupation (noun)

Lỗi hay gặp

Tính từ chỉ bận rộn từ từ này là 'occupied' thay vì 'occupying'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).