Từ vựng Unit 4: Nhớ về quá khứ
18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
generation danh từ thế hệUS/ˌdʒɛnərˈeɪʃən/Three generations live together happily under one roof. Ba thế hệ sống vui vẻ cùng nhau dưới một mái nhà.
-
historic tính từ cổ kính, mang tính lịch sửUS/hɪˈstɔrɪk/Hoi An has many historic houses and temples. Hội An có nhiều ngôi nhà và đền chùa cổ kính.
-
preserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/prəˈzɜrv/We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
-
remind động từ nhắc nhở, gợi nhớUS/riˈmaɪnd/This song reminds me of my hometown. Bài hát này làm tôi nhớ đến quê hương mình.
-
heritage danh từ di sảnUS/ˈhɛrətədʒ/Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
-
pass down động từ truyền lại, lưu truyềnUS/ˈpæs ˈdaʊn/Grandmother passed down this secret soup recipe to my mother. Bà đã truyền lại công thức nấu súp bí mật này cho mẹ tôi.
-
childhood danh từ thời thơ ấuUS/ˈtʃaɪldˌhʊd/Lan spent her childhood in a quiet rural village. Lan đã trải qua thời thơ ấu ở một ngôi làng quê yên bình.
-
ancient tính từ cổ kính, cổ xưaUS/ˈeɪntʃənt/Hoi An is a lovely ancient town. Hội An là một thị trấn cổ kính dễ thương.
-
monument danh từ đài tưởng niệm, công trình kỷ niệmUS/ˈmɑnjumənt/Washington DC has many historical monuments. Thủ đô Washington có rất nhiều đài tưởng niệm lịch sử.
-
lifestyle danh từ lối sốngUS/ˈlaɪfˌstaɪl/Walking to school supports an active lifestyle. Đi bộ đến trường ủng hộ lối sống năng động.
-
custom danh từ phong tục, tập quánUS/ˈkʌstəm/Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
-
respect động từ tôn trọng, kính trọngUS/rɪˈspɛkt/Young people should always respect older family members. Người trẻ nên luôn tôn trọng những người lớn tuổi trong gia đình.
-
ancestor danh từ tổ tiênUS/ˈænˌsɛstər/Vietnamese families often prepare food offerings for their ancestors. Các gia đình Việt Nam thường chuẩn bị lễ vật cúng tổ tiên.
-
nostalgic tính từ hoài niệm, nhớ nhung quá khứUS/nɔˈstældʒɪk/Listening to old radio songs makes Grandpa feel nostalgic. Nghe những bài hát phát thanh xưa làm ông thấy bồi hồi hoài niệm.
-
craft danh từ đồ thủ công, nghề thủ côngUS/ˈkræft/Students enjoy making crafts in art class. Học sinh thích làm đồ thủ công trong giờ mỹ thuật.
-
folk tính từ thuộc về dân gianUS/ˈfoʊk/Folk games brought immense joy to children in past times. Các trò chơi dân gian đã mang lại niềm vui lớn cho trẻ em thời xưa.
-
value động từ trân trọng, coi trọngUS/ˈvælju/Older folks always value time spent with their relatives. Người lớn tuổi luôn trân trọng thời gian ở bên người thân.
-
occupy động từ chiếm giữ, gắn với vị trí/thời gianUS/ˈɑkjəˌpaɪ/Traditional duties occupied most of her daily free time. Các bổn phận truyền thống chiếm phần lớn thời gian rảnh rỗi hàng ngày của bà.
Lỗi thường gặp
- historic: Dễ nhầm với historical (thuộc về lịch sử nói chung).
- preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
- remind: Dùng 'remember' (tự nhớ) thay vì 'remind' (nhắc người khác nhớ).
- heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
- pass down: Cụm động từ có thể tách: 'pass something down' hoặc 'pass down something'.
- monument: Không nhầm 'monument' (đài kỷ niệm) với 'statue' (bức tượng nói chung).
- lifestyle: Viết liền một từ, không viết tách "life style".
- custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
- respect: 'Respect' là ngoại động từ, không dùng giới từ 'to' sau nó.
- nostalgic: Dùng 'nostalgic' miêu tả cảm giác, danh từ là 'nostalgia'.
- craft: Thường quên thêm số nhiều 'crafts' khi nói về các món đồ thủ công nói chung.
- folk: 'Folk' thường dùng như tính từ đứng trước danh từ: 'folk dance', 'folk game'.
- occupy: Tính từ chỉ bận rộn từ từ này là 'occupied' thay vì 'occupying'.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.