Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Science

danh từ
US/ˈsaɪəns/

môn Khoa học

the study of plants, animals and nature

Môn Khoa học tiếng Anh là Science, đọc là /ˈsaɪəns/.

Ví dụ

  • We learn about plants in Science.Chúng mình học về cây cối trong môn Khoa học.
  • Do you have Science today, Nam?Hôm nay cậu có môn Khoa học không Nam?

Cách phát âm Science

Phiên âm Mỹ/ˈsaɪəns/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • Science book
  • Science lesson

Họ từ

  • scientist (noun)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).