Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

season

danh từ
US/ˈsizən/

mùa

one of four periods of the year

Mùa tiếng Anh là season, đọc là /ˈsizən/.

Ví dụ

  • There are four seasons in a year.Có bốn mùa trong một năm.
  • Which season do you like best?Bạn thích mùa nào nhất?

Cách phát âm season

Phiên âm Mỹ/ˈsizən/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • dry season
  • rainy season

Họ từ

  • seasonal (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).