Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cool

tính từ
US/ˈkul/

mát mẻ

a little cold in a pleasant way

Mát mẻ tiếng Anh là cool, đọc là /ˈkul/.

Ví dụ

  • Autumn weather is cool and pleasant.Thời tiết mùa thu mát mẻ và dễ chịu.
  • The wind feels cool today.Gió hôm nay mang lại cảm giác mát mẻ.

Cách phát âm cool

Phiên âm Mỹ/ˈkul/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • cool breeze
  • cool weather

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).