Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 16: Mùa và thời tiết

17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • spring danh từ mùa xuân
    US/ˈsprɪŋ/
    Flowers bloom everywhere in spring. Hoa nở khắp nơi vào mùa xuân.
  • summer danh từ mùa hè
    US/ˈsʌmər/
    Summer is hot and sunny here. Mùa hè ở đây trời nóng và có nắng.
  • autumn danh từ mùa thu
    US/ˈɔtəm/
    The leaves turn orange in autumn. Lá cây chuyển sang màu cam vào mùa thu.
  • winter danh từ mùa đông
    US/ˈwɪntər/
    It is very cold in winter. Trời rất lạnh vào mùa đông.
  • season danh từ mùa
    US/ˈsizən/
    There are four seasons in a year. Có bốn mùa trong một năm.
  • weather danh từ thời tiết
    US/ˈwɛðər/
    What is the weather like today? Thời tiết hôm nay thế nào?
  • sunny tính từ có nắng
    US/ˈsʌni/
    It is a sunny morning. Đó là một buổi sáng có nắng.
  • rainy tính từ có mưa
    US/ˈreɪni/
    I stay home on rainy days. Tôi ở nhà vào những ngày mưa.
  • windy tính từ có gió
    US/ˈwɪndi/
    It is windy near the lake. Gần hồ trời nhiều gió.
  • cloudy tính từ nhiều mây
    US/ˈklaʊdi/
    The sky is very cloudy now. Bây giờ bầu trời có rất nhiều mây.
  • snowy tính từ có tuyết
    US/ˈsnoʊi/
    Children make snowmen on snowy days. Trẻ em đắp người tuyết vào ngày có tuyết.
  • hot tính từ nóng
    US/ˈhɑt/
    It is hot. Trời nóng.
  • cold tính từ lạnh
    US/ˈkoʊld/
    Wear a coat, it is cold. Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
  • warm tính từ ấm áp
    US/ˈwɔrm/
    Spring weather is sunny and warm. Thời tiết mùa xuân có nắng và ấm áp.
  • cool tính từ mát mẻ
    US/ˈkul/
    Autumn weather is cool and pleasant. Thời tiết mùa thu mát mẻ và dễ chịu.
  • wet tính từ ẩm ướt
    US/ˈwɛt/
    My shoes are wet from rain. Giày của tôi bị ướt vì mưa.
  • dry tính từ khô ráo, khô hạn
    US/ˈdraɪ/
    The weather is hot and dry. Thời tiết nóng và khô ráo.

Lỗi thường gặp

  • spring: Dùng sai giới từ; dùng 'in spring' thay vì 'on spring'.
  • autumn: Người Mỹ thường dùng từ 'fall' thay cho 'autumn'.
  • weather: Từ "weather" không đếm được, không dùng "a weather".
  • rainy: Dùng "It is rainy" thay vì nói "It is rain".
  • warm: Phân biệt động từ 'warm' (làm ấm) và tính từ 'warm' (ấm áp).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).