Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

sick

tính từ
US/ˈsɪk/

bị ốm, bị bệnh

not well or having an illness

Bị ốm tiếng Anh là sick, đọc là /ˈsɪk/.

Ví dụ

  • Nam feels sick this hot morning.Sáng nay trời nóng Nam thấy mệt ốm.
  • Sick children stay at home today.Hôm nay trẻ bị ốm ở nhà.

Cách phát âm sick

Phiên âm Mỹ/ˈsɪk/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • feel sick
  • get sick

Họ từ

  • sickness (noun)

Lỗi hay gặp

Nhầm 'sick' (ốm) với 'tired' (mệt mỏi thông thường).

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).