Bỏ qua tới nội dung chính

brush

động từ A1
US/ˈbrʌʃ/

chải, đánh (răng)

clean or make smooth with a brush

Ví dụ

  • You should brush your teeth after meals.Bạn nên đánh răng sau các bữa ăn.
  • Nam brushes his hair before going to school.Nam chải tóc trước khi đến trường.

Cụm từ hay gặp

  • brush teeth
  • brush hair

Họ từ

  • brush (noun)

Lỗi hay gặp

Dùng 'brush teeth', không dùng 'wash teeth'.

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn.