Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 14: Giữ gìn sức khoẻ

18 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • fever danh từ cơn sốt
    US/ˈfivər/
    Minh has a high fever today. Hôm nay Minh bị sốt cao.
  • headache danh từ bệnh đau đầu
    US/ˈhɛˌdeɪk/
    I have a headache after school. Mình bị đau đầu sau giờ học.
  • toothache danh từ bệnh đau răng
    US/ˈtuˌθeɪk/
    Tom has a bad toothache now. Bây giờ Tom bị đau răng nặng.
  • stomach ache danh từ bệnh đau bụng
    US/ˈstʌmək ˈeɪk/
    Eating fast gives him a stomach ache. Ăn nhanh làm cậu ấy đau bụng.
  • cold tính từ lạnh
    US/ˈkoʊld/
    Wear a coat, it is cold. Mặc áo khoác vào, trời lạnh đấy.
  • dentist danh từ nha sĩ
    US/ˈdɛntəst/
    I go to the dentist. Tôi đi khám nha sĩ.
  • doctor danh từ bác sĩ
    US/ˈdɑktər/
    He is a good doctor. Ông ấy là một bác sĩ giỏi.
  • medicine danh từ thuốc uống
    US/ˈmɛdəsən/
    Take this medicine after your meal. Uống thuốc này sau bữa ăn.
  • rest động từ nghỉ ngơi
    US/ˈrɛst/
    Sit down and rest for a few minutes. Ngồi xuống và nghỉ ngơi một vài phút đi.
  • healthy tính từ khoẻ mạnh, lành mạnh
    US/ˈhɛlθi/
    Fresh vegetables are good for a healthy life. Rau tươi rất tốt cho một cuộc sống khoẻ mạnh.
  • fruit danh từ trái cây, hoa quả
    US/ˈfrut/
    I like fruit. Con thích trái cây.
  • vegetable danh từ rau củ
    US/ˈvɛdʒtəbəl/
    Green vegetables have many good vitamins. Rau xanh chứa nhiều vitamin tốt.
  • exercise động từ tập thể dục
    US/ˈɛksərˌsaɪz/
    We should exercise thirty minutes every day. Chúng ta nên tập thể dục ba mươi phút mỗi ngày.
  • wash động từ rửa, giặt
    US/ˈwɑʃ/
    Please wash your hands before dinner. Làm ơn rửa tay trước bữa tối nhé.
  • brush động từ chải, đánh (răng)
    US/ˈbrʌʃ/
    You should brush your teeth after meals. Bạn nên đánh răng sau các bữa ăn.
  • sick tính từ bị ốm, bị bệnh
    US/ˈsɪk/
    Nam feels sick this hot morning. Sáng nay trời nóng Nam thấy mệt ốm.
  • sleep động từ ngủ
    US/ˈslip/
    I sleep in my bed. Tôi ngủ ở trên giường.
  • sweet tính từ ngọt
    US/ˈswit/
    This apple is sweet. Quả táo này ngọt.

Lỗi thường gặp

  • fever: Dùng 'have fever' thiếu mạo từ 'a'; đúng là 'have a fever'.
  • headache: Không dùng 'head pain'; tiếng Anh dùng 'headache'.
  • toothache: Cần dùng mạo từ 'a toothache' khi nói bị đau răng.
  • stomach ache: Thường quên mạo từ 'a' trong cụm 'have a stomach ache'.
  • doctor: Hay nhầm lẫn cách đọc âm đuôi '-or' thành '-tờ'.
  • medicine: Dùng 'drink medicine' thay vì 'take medicine'.
  • healthy: Hay nhầm lẫn giữa tính từ healthy và danh từ health.
  • vegetable: Danh từ đếm được, dùng dạng số nhiều "vegetables" khi nói chung.
  • brush: Dùng 'brush teeth', không dùng 'wash teeth'.
  • sick: Nhầm 'sick' (ốm) với 'tired' (mệt mỏi thông thường).

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).