Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

wet

tính từ
US/ˈwɛt/

ẩm ướt

covered with water or rain

Ẩm ướt tiếng Anh là wet, đọc là /ˈwɛt/.

Ví dụ

  • My shoes are wet from rain.Giày của tôi bị ướt vì mưa.
  • Do not run on wet floors.Đừng chạy trên sàn nhà ẩm ướt.

Cách phát âm wet

Phiên âm Mỹ/ˈwɛt/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • wet season
  • wet floor

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).