Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

worship

động từ
US/ˈwɜrʃəp/

thờ cúng, tôn kính

to show love and devotion to a god or spirits

Thờ cúng tiếng Anh là worship, đọc là /ˈwɜrʃəp/.

Ví dụ

  • Many people go to pagodas to worship during spring festivals.Nhiều người đi chùa để cúng bái trong các lễ hội mùa xuân.
  • Villagers worship the local god at the communal house.Dân làng thờ vị thần làng tại ngôi đình.

Cách phát âm worship

Phiên âm Mỹ/ˈwɜrʃəp/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Quá khứ worshipped đọc đuôi /t/.

Dạng từ của worship

Quá khứworshipped
Quá khứ phân từworshipped
V-ingworshipping

Xem thêm: Thì quá khứ đơn

Cụm từ hay gặp

  • worship ancestors
  • place of worship

Họ từ

  • worshipper (noun)

Lỗi hay gặp

Lưu ý dạng quá khứ gấp đôi 'p' ở Anh-Anh: worshipped.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).