Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

generation

danh từ
US/ˌdʒɛnərˈeɪʃən/

thế hệ

all the people born and living around the same time

Thế hệ tiếng Anh là generation, đọc là /ˌdʒɛnərˈeɪʃən/.

Ví dụ

  • Three generations live together happily under one roof.Ba thế hệ sống vui vẻ cùng nhau dưới một mái nhà.
  • Folk tales have been told across many generations.Các câu chuyện dân gian đã được truyền qua nhiều thế hệ.

Cách phát âm generation

Phiên âm Mỹ/ˌdʒɛnərˈeɪʃən/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 3

Số nhiều generations đọc đuôi /z/.

Dạng từ của generation

Số nhiềugenerations

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • older generation
  • younger generation
  • from generation to generation

Họ từ

  • generational (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).