Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

ceremony

danh từ
US/ˈsɛrəˌmoʊni/

nghi lễ, buổi lễ

a formal event held on a special social occasion

Nghi lễ tiếng Anh là ceremony, đọc là /ˈsɛrəˌmoʊni/.

Ví dụ

  • The village held an opening ceremony for the spring festival.Làng đã tổ chức lễ khai mạc cho lễ hội mùa xuân.
  • A traditional wedding ceremony includes many ancient steps.Một lễ cưới truyền thống bao gồm nhiều nghi thức cổ xưa.

Cách phát âm ceremony

Phiên âm Mỹ/ˈsɛrəˌmoʊni/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Dạng từ của ceremony

Số nhiềuceremonies

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • opening ceremony
  • wedding ceremony
  • formal ceremony

Họ từ

  • ceremonial (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).