Từ vựng Unit 5: Phong tục và truyền thống
17 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
custom danh từ phong tục, tập quánUS/ˈkʌstəm/Giving lucky money is popular custom during Tet. Lì xì là phong tục phổ biến trong dịp Tết.
-
ancestor danh từ tổ tiênUS/ˈænˌsɛstər/Vietnamese families often prepare food offerings for their ancestors. Các gia đình Việt Nam thường chuẩn bị lễ vật cúng tổ tiên.
-
respect động từ tôn trọng, kính trọngUS/rɪˈspɛkt/Young people should always respect older family members. Người trẻ nên luôn tôn trọng những người lớn tuổi trong gia đình.
-
generation danh từ thế hệUS/ˌdʒɛnərˈeɪʃən/Three generations live together happily under one roof. Ba thế hệ sống vui vẻ cùng nhau dưới một mái nhà.
-
reunion danh từ sự sum họp, đoàn tụUS/riˈunjən/We have a big family reunion dinner on New Year's Eve. Chúng tôi có một bữa cơm sum họp gia đình lớn vào đêm giao thừa.
-
worship động từ thờ cúng, tôn kínhUS/ˈwɜrʃəp/Many people go to pagodas to worship during spring festivals. Nhiều người đi chùa để cúng bái trong các lễ hội mùa xuân.
-
heritage danh từ di sảnUS/ˈhɛrətədʒ/Folk songs are part of national cultural heritage. Dân ca là một phần của di sản văn hoá dân tộc.
-
offering danh từ lễ vật, đồ cúngUS/ˈɔfərɪŋ/Mother placed fresh flowers and sweet fruits on the altar as offerings. Mẹ đặt hoa tươi và trái cây ngọt lên bàn thờ làm lễ vật.
-
pass down động từ truyền lại, lưu truyềnUS/ˈpæs ˈdaʊn/Grandmother passed down this secret soup recipe to my mother. Bà đã truyền lại công thức nấu súp bí mật này cho mẹ tôi.
-
altar danh từ bàn thờUS/ˈɔltər/We clean and decorate the family altar before Tet arrives. Chúng tôi lau dọn và trang trí bàn thờ gia đình trước khi Tết đến.
-
preserve động từ bảo tồn, giữ gìnUS/prəˈzɜrv/We must preserve ancient languages for future generations. Chúng ta phải bảo tồn các ngôn ngữ cổ xưa cho các thế hệ tương lai.
-
table manners danh từ phép lịch sự khi ăn uốngUS/ˈteɪbəl ˈmænərz/Children learn good table manners from their parents at dinner. Trẻ em học phép lịch sự khi ăn uống từ cha mẹ trong bữa tối.
-
host danh từ nước chủ nhà, bên đăng caiUS/ˈhoʊst/Viet Nam served as the host country for the regional summit. Việt Nam đóng vai trò là nước chủ nhà cho hội nghị thượng đỉnh khu vực.
-
ornament danh từ đồ trang sức, vật trang tríUS/ˈɔrnəmənt/She wears a silver ornament on her festival headwear. Cô ấy đeo trang sức bạc trên khăn đội đầu ngày hội.
-
ceremony danh từ nghi lễ, buổi lễUS/ˈsɛrəˌmoʊni/The village held an opening ceremony for the spring festival. Làng đã tổ chức lễ khai mạc cho lễ hội mùa xuân.
-
elder danh từ người lớn tuổi, bậc cao niênUS/ˈɛldər/Young people listened carefully to stories told by the village elders. Những người trẻ chú ý lắng nghe những câu chuyện do các bậc cao niên trong làng kể.
-
pray động từ cầu nguyệnUS/ˈpreɪ/Farmers pray for rain and sunny days before planting crops. Nông dân cầu mưa thuận gió hòa trước khi gieo trồng mùa màng.
Lỗi thường gặp
- custom: 'Custom' là phong tục; 'customs' có s còn mang nghĩa là cơ quan hải quan.
- respect: 'Respect' là ngoại động từ, không dùng giới từ 'to' sau nó.
- worship: Lưu ý dạng quá khứ gấp đôi 'p' ở Anh-Anh: worshipped.
- heritage: 'Heritage' là danh từ không đếm được khi nói về di sản văn hoá chung.
- pass down: Cụm động từ có thể tách: 'pass something down' hoặc 'pass down something'.
- altar: Tránh nhầm chính tả với 'alter' (thay đổi, động từ).
- preserve: Tránh nhầm với 'conserve' (thường dùng bảo tồn thiên nhiên, tiết kiệm tài nguyên).
- table manners: 'Manners' luôn ở dạng số nhiều khi nói về cách cư xử.
- ornament: Nhấn trọng âm vào âm tiết đầu đối với danh từ: /ˈɔːrnəmənt/.
- pray: Cầu xin điều gì dùng 'pray for something', không dùng danh từ trực tiếp.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.