"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."
- AWho
- BWhere
- CWhen
- DWhat
Tóm tắt 2 chủ điểm của Unit và câu luyện nhanh. Muốn học kỹ, mở trang ngữ pháp đầy đủ của từng chủ điểm.
Wh-word + am/is/are + S + ...?
Câu hỏi Wh- dùng để tìm kiếm thông tin cụ thể thay vì chỉ trả lời có hoặc không. Các từ để hỏi thông dụng gồm Who, What, Where, When, Why và How. Cấu trúc câu thường đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ.
Who is that girl near the window?
Mệnh đề 1, + and / but / or / so + Mệnh đề 2
Liên từ là từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau. Ở trình độ A2, học sinh cần nắm vững các liên từ kết hợp (and, but, or, so) và liên từ phụ thuộc cơ bản (because, although, if, when, before, after). Việc dùng đúng liên từ giúp câu văn rõ ý, mạch lạc và tự nhiên hơn.
Nam bought a notebook and two pens.
| Dấu hiệu | Dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| who, what, where | Câu hỏi có từ để hỏi | Who is that girl near the window? |
| and, but, or | Liên từ | Nam bought a notebook and two pens. |
"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."
Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.
"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."
We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.
"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."
You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.
Where ____ your grandparents live?
The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.
What time does your mother (get) ____ up every morning?
____ Nam got up very early, he still missed the school bus.
Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.
"____ is your English teacher?" - "Mr. Nam."
Câu trả lời chỉ người ('Mr. Nam') nên dùng từ để hỏi 'Who' (Ai).
Minh wanted to buy the novel, ____ he did not have enough money with him.
Hai vế mang nghĩa tương phản (muốn mua nhưng không đủ tiền), dùng 'but' (nhưng).
"____ do you usually do in the evening?" - "I read books."
Câu trả lời nêu một hoạt động ('I read books') nên dùng từ để hỏi 'What' (Cái gì/Làm gì).
We decided to stay inside the tent ____ the rain was pouring down heavily.
Mệnh đề sau giải thích nguyên nhân cho hành động ở mệnh đề trước, dùng 'because' (bởi vì).
"____ do you live?" - "I live in Da Nang city."
Câu trả lời nêu địa điểm ('in Da Nang city') nên dùng từ để hỏi nơi chốn: 'Where'.
You can send the homework by email, ____ you can hand in a printed copy.
Câu diễn tả hai phương án để lựa chọn (gửi qua email hoặc nộp bản in), dùng 'or' (hoặc).
Where ____ your grandparents live?
Chủ ngữ 'your grandparents' là danh từ số nhiều, động từ chính là 'live' nên mượn trợ động từ 'do'.
The soup was very salty, ____ none of the children wanted to eat it.
Vế thứ hai là kết quả của vế đầu (canh mặn nên không đứa trẻ nào muốn ăn), dùng 'so' (vì vậy).
What time does your mother (get) ____ up every morning?
Câu hỏi đã có trợ động từ 'does', động từ theo sau phải ở dạng nguyên thể không chia: 'get'.
____ Nam got up very early, he still missed the school bus.
Hai mệnh đề thể hiện sự đối lập (dậy sớm nhưng vẫn lỡ chuyến xe), dùng 'Although' (mặc dù).