Bỏ qua tới nội dung chính

appliance

danh từ A2
US/əˈplaɪəns/

thiết bị gia dụng

a machine used at home for daily tasks

Ví dụ

  • Our kitchen has many modern appliances.Nhà bếp của chúng tôi có nhiều thiết bị hiện đại.
  • Turn off every appliance before leaving.Hãy tắt mọi thiết bị trước khi rời đi.

Cụm từ hay gặp

  • modern appliance
  • household appliance

Họ từ

  • apply (verb)

Lỗi hay gặp

Tránh nhầm 'appliance' với 'application' (ứng dụng phần mềm).

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật