Bỏ qua tới nội dung chính

automatic

tính từ A2
US/ˌɔtəˈmætɪk/

tự động

working by itself without human control

Ví dụ

  • This smart house has automatic doors.Ngôi nhà thông minh này có cửa tự động.
  • The automatic lights turn on at night.Đèn tự động bật sáng vào ban đêm.

Cụm từ hay gặp

  • automatic door
  • automatic control

Họ từ

  • automatically (adv)

Phát âm theo từ điển mở CMUdict và Britfone. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn. · Biên soạn và kiểm duyệt bởi IngLit · Cập nhật