Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

breathtakingly

trạng từ
US/ˈbrɛθˌteɪkɪŋli/

một cách ngoạn mục, vô cùng ấn tượng

in an extremely exciting, beautiful, or surprising way

Ngoạn mục tiếng Anh là breathtakingly, đọc là /ˈbrɛθˌteɪkɪŋli/.

Ví dụ

  • The bay looked breathtakingly beautiful in the morning mist.Vịnh trông đẹp đến ngỡ ngàng trong làn sương sớm.
  • The path led to a breathtakingly high mountain cliff.Con đường mòn dẫn tới một vách núi cao ngoạn mục.

Cách phát âm breathtakingly

Phiên âm Mỹ/ˈbrɛθˌteɪkɪŋli/ Số âm tiết4 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • breathtakingly beautiful

Họ từ

  • breathtaking (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).