Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

check in

động từ
US/ˈtʃɛk ɪn/

làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bay

to arrive and register at a hotel or airport

Check in tiếng Anh là check in, đọc là /ˈtʃɛk ɪn/.

Ví dụ

  • We will check in at the hotel around two o'clock.Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng khách sạn vào khoảng hai giờ.
  • Passengers should check in at least two hours before departure.Hành khách nên làm thủ tục ít nhất hai giờ trước khi khởi hành.

Cách phát âm check in

Phiên âm Mỹ/ˈtʃɛk ɪn/

check in đi với giới từ gì?

  • check in atGuests must check in at the front desk.Khách phải làm thủ tục nhận phòng tại quầy lễ tân.

Xem thêm: Giới từ đi kèm tính từ và động từ

Cụm từ hay gặp

  • check in early
  • check in online

Họ từ

  • check-in (noun)

Lỗi hay gặp

'check in' là động từ, còn 'check-in' (có gạch nối) là danh từ.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).