Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

attraction

danh từ
US/əˈtrækʃən/

điểm thu hút du lịch

interesting place that many tourists like to visit

Điểm thu hút tiếng Anh là attraction, đọc là /əˈtrækʃən/.

Ví dụ

  • Big Ben is a famous attraction in London.Big Ben là một điểm thu hút nổi tiếng ở Luân Đôn.
  • The island has many natural attractions.Hòn đảo có nhiều điểm tham quan tự nhiên.

Cách phát âm attraction

Phiên âm Mỹ/əˈtrækʃən/ Số âm tiết3 Trọng âmâm tiết thứ 2

Số nhiều attractions đọc đuôi /z/.

Dạng từ của attraction

Số nhiềuattractions

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • tourist attraction
  • popular attraction

Họ từ

  • attract (verb)
  • attractive (adj)

Lỗi hay gặp

Không nhầm danh từ 'attraction' với tính từ 'attractive'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).