breathtaking
tính từ
US/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/
ngoạn mục, đẹp choáng ngợp
very exciting, beautiful, or surprising
Ngoạn mục tiếng Anh là breathtaking, đọc là /ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/.