Từ vựng Unit 8: Du lịch
20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.
-
destination danh từ điểm đếnUS/ˌdɛstəˈneɪʃən/Da Nang is a popular destination for summer holidays. Đà Nẵng là một điểm đến phổ biến cho kỳ nghỉ hè.
-
attraction danh từ điểm thu hút du lịchUS/əˈtrækʃən/Big Ben is a famous attraction in London. Big Ben là một điểm thu hút nổi tiếng ở Luân Đôn.
-
souvenir danh từ quà lưu niệmUS/ˌsuvəˈnɪr/Tom bought a small souvenir at the market. Tom đã mua một món quà lưu niệm nhỏ ở chợ.
-
explore động từ thám hiểm, khám pháUS/ɪkˈsplɔr/We want to explore new islands tomorrow. Chúng tôi muốn khám phá những hòn đảo mới vào ngày mai.
-
package tour danh từ chuyến du lịch trọn góiUS/ˈpækədʒ ˈtʊr/My family chose a package tour to save planning time. Gia đình tôi đã chọn chuyến du lịch trọn gói để tiết kiệm thời gian chuẩn bị.
-
sightseeing danh từ việc tham quan ngắm cảnhUS/ˈsaɪtˈsiɪŋ/We will go sightseeing around the city tomorrow. Ngày mai chúng tôi sẽ đi ngắm cảnh quanh thành phố.
-
accommodation danh từ chỗ ở, nơi lưu trúUS/əˌkɑməˈdeɪʃən/Finding cheap accommodation during summer is quite hard. Tìm chỗ ở giá rẻ vào mùa hè khá khó khăn.
-
itinerary danh từ lịch trình chuyến điUS/aɪˈtɪnərˌɛri/Minh checked our itinerary before we left the hotel. Minh đã kiểm tra lịch trình của chúng tôi trước khi rời khách sạn.
-
breathtaking tính từ ngoạn mục, đẹp choáng ngợpUS/ˈbrɛθˌteɪkɪŋ/The mountain view was absolutely breathtaking at sunrise. Cảnh núi non thực sự ngoạn mục vào lúc bình minh.
-
ecotourism danh từ du lịch sinh tháiUS/ˈikoʊˌtʊˌrɪzəm/Ecotourism helps protect wild animals and local plants. Du lịch sinh thái giúp bảo vệ động vật hoang dã và thực vật địa phương.
-
affordable tính từ giá cả phải chăng, vừa túi tiềnUS/əˈfɔrdəbəl/This small hotel offers very affordable prices for students. Khách sạn nhỏ này cung cấp mức giá rất phải chăng cho học sinh.
-
guidebook danh từ sách hướng dẫn du lịchUS/ˈɡaɪdˌbʊk/Lan bought a useful guidebook about historical places in Hue. Lan đã mua một cuốn sách hướng dẫn hữu ích về các địa điểm lịch sử ở Huế.
-
speciality danh từ đặc sảnUS/ˌspɛʃiˈælɪti/Five-coloured sticky rice is a delicious regional speciality. Xôi ngũ sắc là món đặc sản địa phương thơm ngon.
-
resort danh từ khu nghỉ dưỡngUS/rɪˈzɔrt/They stayed at a seaside resort during their summer vacation. Họ đã ở tại một khu nghỉ dưỡng ven biển trong kỳ nghỉ hè.
-
peak season danh từ mùa cao điểmUS/ˈpik ˈsizən/Hotel rooms cost more during the peak season. Giá phòng khách sạn đắt hơn vào mùa cao điểm.
-
hospitality danh từ sự hiếu kháchUS/ˌhɑspəˈtæləti/We were deeply touched by the warm hospitality of the villagers. Chúng tôi vô cùng xúc động trước sự hiếu khách ấm áp của dân làng.
-
luggage danh từ hành lýUS/ˈlʌɡədʒ/Minh carried his luggage onto the train this morning. Minh đã xách hành lý của mình lên tàu sáng nay.
-
expedition danh từ chuyến thám hiểmUS/ˌɛkspəˈdɪʃən/They planned an expedition to the deep mountain cave. Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến thám hiểm tới hang núi sâu.
-
check in động từ làm thủ tục nhận phòng hoặc lên máy bayUS/ˈtʃɛk ɪn/We will check in at the hotel around two o'clock. Chúng tôi sẽ làm thủ tục nhận phòng khách sạn vào khoảng hai giờ.
-
breathtakingly trạng từ một cách ngoạn mục, vô cùng ấn tượngUS/ˈbrɛθˌteɪkɪŋli/The bay looked breathtakingly beautiful in the morning mist. Vịnh trông đẹp đến ngỡ ngàng trong làn sương sớm.
Lỗi thường gặp
- destination: Tránh nhầm 'destination' với 'destiny' (vận mệnh, số phận).
- attraction: Không nhầm danh từ 'attraction' với tính từ 'attractive'.
- sightseeing: Dùng 'go sightseeing' chứ không dùng 'do sightseeing'.
- accommodation: 'Accommodation' là danh từ không đếm được, không dùng 'an accommodation'.
- breathtaking: Thường dùng để tả cảnh quan gây kinh ngạc vì quá đẹp.
- speciality: Tiếng Anh-Mỹ thường viết là 'specialty'; tiếng Anh-Anh dùng 'speciality'.
- peak season: Trái nghĩa với 'peak season' là 'low season' (mùa thấp điểm).
- hospitality: Dùng 'warm hospitality', không dùng 'hot hospitality'.
- luggage: 'Luggage' không đếm được, không thêm -s, muốn đếm dùng 'a piece of luggage'.
- check in: 'check in' là động từ, còn 'check-in' (có gạch nối) là danh từ.
Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.