Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

budget

động từ
US/ˈbʌdʒɪt/

lập kế hoạch chi tiêu

to plan how much money to spend

Lập kế hoạch chi tiêu tiếng Anh là budget, đọc là /ˈbʌdʒɪt/.

Ví dụ

  • Minh learned to budget for food each week.Minh đã học cách lên ngân sách ăn uống mỗi tuần.
  • Students should budget wisely to avoid debt.Học sinh nên chi tiêu hợp lý để tránh nợ nần.

Cách phát âm budget

Phiên âm Mỹ/ˈbʌdʒɪt/ Số âm tiết2 Trọng âmâm tiết thứ 1

Cụm từ hay gặp

  • budget wisely
  • budget for expenses

Họ từ

  • budget (n)
  • budgetary (adj)

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).