Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

decision-making

danh từ
US/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/

việc ra quyết định

the process of making choices or decisions

Việc ra quyết định tiếng Anh là decision-making, đọc là /dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/.

Ví dụ

  • Independent living improves your decision-making skills.Sống tự lập cải thiện kỹ năng ra quyết định của bạn.
  • Quick decision-making is vital in urgent situations.Việc ra quyết định nhanh chóng là rất quan trọng trong các tình huống khẩn cấp.

Cách phát âm decision-making

Phiên âm Mỹ/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/

Dạng từ của decision-making

Đếm đượcKhông đếm được, không có dạng số nhiều

Xem thêm: Danh từ đếm được và không đếm được

Cụm từ hay gặp

  • decision-making process
  • decision-making skill

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).