Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

Từ vựng Unit 8: Tự lập

20 từ có phiên âm, nghe phát âm và câu ví dụ.

  • independent tính từ tự lập, độc lập
    US/ˌɪndɪˈpɛndənt/
    Minh is independent and walks to school alone. Minh tự lập và tự đi bộ đến trường một mình.
  • self-reliant tính từ tự lực, tự dựa vào bản thân
    US/ˈsɛlf rɪˈlaɪənt/
    Living alone teaches young people to be self-reliant. Sống một mình dạy người trẻ biết tự lực.
  • cope động từ đối phó, xử lý tốt
    US/ˈkoʊp/
    Anna knows how to cope with exam pressure. Anna biết cách đối phó với áp lực thi cử.
  • time management danh từ quản lý thời gian
    US/ˈtaɪm ˈmænədʒmənt/
    Good time management reduces daily academic stress. Quản lý thời gian tốt giúp giảm áp lực học tập mỗi ngày.
  • prioritise động từ ưu tiên
    US/praɪˈɔrəˌtaɪz/
    You should prioritise your homework before playing games. Bạn nên ưu tiên làm bài tập về nhà trước khi chơi điện tử.
  • budget động từ lập kế hoạch chi tiêu
    US/ˈbʌdʒɪt/
    Minh learned to budget for food each week. Minh đã học cách lên ngân sách ăn uống mỗi tuần.
  • decision-making danh từ việc ra quyết định
    US/dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ/
    Independent living improves your decision-making skills. Sống tự lập cải thiện kỹ năng ra quyết định của bạn.
  • responsible tính từ có trách nhiệm
    US/riˈspɑnsəbəl/
    Good students are responsible for their homework. Học sinh giỏi luôn có trách nhiệm với bài tập về nhà của mình.
  • discipline danh từ kỷ luật
    US/ˈdɪsəplən/
    Self-discipline helps learners study without supervision. Tính tự kỷ luật giúp người học ôn bài mà không cần giám sát.
  • confident tính từ tự tin
    US/ˈkɑnfədənt/
    Mai is confident when speaking English. Mai rất tự tin khi nói tiếng Anh.
  • strive động từ phấn đấu, cố gắng hết sức
    US/ˈstraɪv/
    We must strive to achieve our personal goals. Chúng ta phải nỗ lực phấn đấu để đạt được mục tiêu cá nhân.
  • rely động từ dựa vào, trông cậy
    US/rɪˈlaɪ/
    Do not rely on parents for every small task. Đừng dựa dẫm vào cha mẹ trong mọi việc nhỏ nhặt.
  • solve động từ giải quyết
    US/ˈsɑlv/
    Teens must learn to solve conflict peacefully. Thanh thiếu niên cần học cách giải quyết xung đột một cách hòa bình.
  • housekeeping danh từ công việc quán xuyến gia đình
    US/ˈhaʊˌskipɪŋ/
    Basic housekeeping is an important life skill. Làm việc nhà cơ bản là một kỹ năng sống quan trọng.
  • schedule danh từ thời gian biểu, lịch trình
    US/ˈskɛdʒʊl/
    Minh makes a daily schedule to balance study and rest. Minh lập thời gian biểu hằng ngày để cân bằng việc học và nghỉ ngơi.
  • interpersonal tính từ giữa các cá nhân
    US/ˌɪntərˈpɜrsənəl/
    Strong interpersonal skills help you make friends easily. Kỹ năng giao tiếp tốt giúp bạn dễ dàng kết bạn.
  • overcome động từ vượt qua
    US/ˈoʊvərˌkʌm/
    Teens can overcome stress by talking to parents. Tuổi teen có thể vượt qua căng thẳng bằng cách nói chuyện với cha mẹ.
  • motivation danh từ động lực
    US/ˌmoʊtəˈveɪʃən/
    Her main motivation for studying abroad is personal growth. Động lực chính của cô khi du học là sự phát triển bản thân.
  • initiative danh từ sự chủ động, thế chủ động
    US/ˌɪˈnɪʃətɪv/
    Nam showed initiative by organising the project early. Nam đã thể hiện sự chủ động bằng việc chuẩn bị dự án từ sớm.
  • well-informed tính từ hiểu biết rõ, có nhiều thông tin
    US/ˈwɛl ˌɪnˈfɔrmd/
    Reading books helps students make well-informed decisions. Đọc sách giúp học sinh đưa ra các quyết định sáng suốt.

Lỗi thường gặp

  • independent: Đi với giới từ 'of' (independent of), đôi khi dùng 'from', không dùng 'with'.
  • cope: Luôn có giới từ 'with' phía sau khi nhắc tới vấn đề: 'cope with something', không nói 'cope something'.
  • prioritise: Người học hay viết nhầm chính tả chữ 'i' và 'y' với danh từ 'priority'.
  • responsible: Dùng sai giới từ; cấu trúc chuẩn luôn là 'responsible for', không dùng 'with'.
  • confident: Hay nhầm danh từ 'confidence' và tính từ 'confident'.
  • rely: Đi với giới từ 'on' hoặc 'upon', không dùng giới từ 'into'.
  • initiative: Thường dùng trong cụm 'take the initiative' (chủ động làm gì), không dùng 'make the initiative'.

Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật · Nội dung do IngLit tự biên soạn, bám theo chủ đề chương trình, không phải nội dung sách giáo khoa. Tên bộ sách thuộc quyền của chủ sở hữu tương ứng; IngLit không liên kết với nhà xuất bản.

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).