Bỏ qua tới nội dung chính

Gõ không dấu vẫn ra. Enter để xem tất cả kết quả.

cope

động từ
US/ˈkoʊp/

đối phó, xử lý tốt

to deal successfully with a difficult situation

Đối phó tiếng Anh là cope, đọc là /ˈkoʊp/.

Ví dụ

  • Anna knows how to cope with exam pressure.Anna biết cách đối phó với áp lực thi cử.
  • Students must learn to cope with new challenges.Học sinh phải học cách thích ứng với những thách thức mới.

Cách phát âm cope

Phiên âm Mỹ/ˈkoʊp/ Số âm tiết1

Cụm từ hay gặp

  • cope with stress
  • cope with difficulties
  • cope alone

Lỗi hay gặp

Luôn có giới từ 'with' phía sau khi nhắc tới vấn đề: 'cope with something', không nói 'cope something'.

Phát âm giọng Mỹ theo từ điển mở CMUdict. Nghĩa và ví dụ do IngLit biên soạn với sự hỗ trợ của AI. · Biên soạn với sự hỗ trợ của AI, kiểm tra tự động bởi IngLit · Cập nhật

Báo lỗi trang

Gặp nút không bấm được, trang vỡ hay chạy chậm? Kể ngắn cho IngLit. Sai đáp án hay lỗi chính tả thì bấm "Báo lỗi" ngay dưới câu đó.

Lỗi thuộc loại nào?

Đừng ghi tên, email hay số điện thoại. Máy tự gửi kèm: trang đang xem, trình duyệt, cỡ màn hình, lỗi kỹ thuật gần nhất (không có thông tin cá nhân).